|
|
|
|
| LEADER |
01646pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023682 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110628s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 620.100 71
|b C460H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Lạc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ học ứng dụng
|b Giáo trình Cao đẳng Sư phạm
|c Nguyễn Xuân Lạc. Đỗ Như Lân
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại Học Sư Phạm
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 212tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS:Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo, Dự Án Đào Tạo giáo viên THCS
|
| 650 |
|
|
|a Cơ học
|
| 650 |
|
|
|a Ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức bền vật liệu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đố Như Lân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0005090
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0005090
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0005120
|j KGT.0005121
|j KGT.0005123
|j KGT.0005091
|j KGT.0005093
|j KGT.0005094
|j KGT.0005096
|j KGT.0005097
|j KGT.0005101
|j KGT.0005102
|j KGT.0005104
|j KGT.0005105
|j KGT.0005109
|j KGT.0005110
|j KGT.0005112
|j KGT.0005113
|j KGT.0005115
|j KGT.0005116
|j KGT.0005124
|j KGT.0005126
|j KGT.0005128
|j KGT.0005129
|j KGT.0005133
|j KGT.0005134
|j KGT.0005136
|j KGT.0005137
|j KGT.0005090
|j KGT.0005098
|j KGT.0005099
|j KGT.0005107
|j KGT.0005108
|j KGT.0005117
|j KGT.0005118
|j KGT.0005130
|j KGT.0005131
|j KGT.0005139
|j KGT.0005092
|j KGT.0005095
|j KGT.0005100
|j KGT.0005103
|j KGT.0005106
|j KGT.0005111
|j KGT.0005114
|j KGT.0005119
|j KGT.0005122
|j KGT.0005125
|j KGT.0005127
|j KGT.0005132
|j KGT.0005135
|j KGT.0005138
|j KGT.0055678
|
| 910 |
# |
# |
|a Hiếu
|d 28/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|