Stand Out standards - Based English F.3
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | English |
| Publicerad: |
Boston, MA
Heinle
2002
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00750pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023695 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110628s2002 ||||||engsd | ||
| 020 | # | # | |a 0838422209 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | # | |a 428 |b ST100N |
| 100 | 1 | # | |a Sabbagh, Staci Lyn |
| 245 | 1 | 0 | |a Stand Out |b standards - Based English |c Staci Lyn Sabbagh, Rob Jenking |n F.3 |
| 260 | # | # | |a Boston, MA |b Heinle |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 172 p. |b ill. |c 28 cm. |
| 504 | # | # | |a Includec index |
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |a Tiếng anh | ||
| 700 | 1 | # | |a Jenking, Rob |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008122 |
| 852 | # | # | |j KD.0008122 |
| 910 | # | # | |a ntuyet |d 28/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


