|
|
|
|
| LEADER |
00967pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023714 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110629s2004 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.628 5
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Xuân Quế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình máy tính trong dạy học vật lý
|b Sách dành cho cao đẳng sư phạm
|c Phạm Xuân Quế
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b [KXĐ]
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 104tr.
|b Sơ đồ
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ GD và ĐT.Dự án đào tạo giáo viên THCS Loan No 1718-VIE(SF)
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ứng dụng máy tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006151
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006151
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006151
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|