|
|
|
|
| LEADER |
00732pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00023733 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110629s1988 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 546.071
|b H401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Thuông
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học vô cơ
|c Nguyễn Đình Thuông
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM
|b [KXĐ]
|c 1988
|
| 300 |
# |
# |
|a 238tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Hóa học
|
| 650 |
|
|
|a Hóa vô cơ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006308, KGT.0006309, KGT.0006310, KGT.0006311, KGT.0006312, KGT.0032446
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0023739
|
| 910 |
# |
# |
|d 29/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|