|
|
|
|
| LEADER |
01108pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023744 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110629s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.71
|b H401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thành Huế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học đại cương
|c Trần Thành Huế
|n T.1
|p Cấu tạo chất
|b Dành cho trường CĐSP
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 316tr.
|c 27cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ GD và ĐT
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học vô cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Lí thuyết
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006365, KGT.0006366, KGT.0006367, KGT.0006368, KGT.0006369, KGT.0006370, KGT.0006371, KGT.0006372, KGT.0006373, KGT.0006374, KGT.0034205
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006365
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006365
|j KGT.0006367
|j KGT.0006368
|j KGT.0006370
|j KGT.0006371
|j KGT.0034205
|j KGT.0006372
|j KGT.0006373
|j KGT.0006366
|j KGT.0006369
|j KGT.0006374
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|