|
|
|
|
| LEADER |
01276pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023767 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110629s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 572
|b H401S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Hiền
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa sinh học nông nghiệp
|b Dùng cho sinh viên trường Cao đẳng sư phạm
|c Nguyễn Thị Hiền; Vũ Thị Thư
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 199tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách nhà nước đặt hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Thị Thư
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006490, KGT.0006491, KGT.0006492, KGT.0006493, KGT.0006494, KGT.0006495, KGT.0006496, KGT.0006497, KGT.0006498, KGT.0006499, KGT.0006500, KGT.0006501, KGT.0032443, KGT.0047478
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006490
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006492
|j KGT.0006494
|j KGT.0006495
|j KGT.0006497
|j KGT.0006498
|j KGT.0047478
|j KGT.0006491
|j KGT.0006500
|j KGT.0006501
|j KGT.0006490
|j KGT.0006493
|j KGT.0006496
|j KGT.0006499
|j KGT.0032443
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|