|
|
|
|
| LEADER |
01550pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00023770 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110629s1999 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 18600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.7
|b H401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thị Bính
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học công nghệ và môi trường
|b Giáo trình dùng cho các trường cao đẳng sư phạm
|c Trần Thị Bính, Phùng Tiến Đạt, Lê Viết Phùng, Phạm Văn Thưởng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 360tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi:Bộ GD và ĐT
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoá học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Viết Phùng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phùng Tiến Đạt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Văn Thưởng
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006520
|j KGT.0006523
|j KGT.0006524
|j KGT.0006525
|j KGT.0006517
|j KGT.0006518
|j KGT.0032874
|j KGT.0032770
|j KGT.0047500
|j KGT.0006522
|j KGT.0006516
|j KGT.0006519
|j KGT.0006521
|j KGT.0032605
|j KGT.0032431
|j KGT.0033125
|j KGT.0033766
|j KGT.0059280
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006516
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006516, KGT.0006517, KGT.0006518, KGT.0006519, KGT.0006520, KGT.0006521, KGT.0006522, KGT.0006523, KGT.0006524, KGT.0006525, KGT.0032431, KGT.0032605, KGT.0032770, KGT.0032874, KGT.0033125, KGT.0033766, KGT.0047500
|
| 910 |
|
|
|d 29/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|