|
|
|
|
| LEADER |
00831pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00023780 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110629s2001 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0619018704
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.4
|b M300C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Johnson, Steven M.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Microsoft Windows 98 and Windows Me
|b illustrated introductory
|c Steven M. Johnson
|
| 260 |
# |
# |
|a Boston, MA
|b Course Technology
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|c 28 cm.
|a xvi, [206] tr. ở các nhóm khác nhau
|b ill.
|
| 490 |
# |
# |
|a Illustrated ser.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hệ điều hành (Máy tính)
|
| 650 |
# |
4 |
|a Microsoft Windows (Tệp máy tính)
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008271, KD.0008265
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008265
|j KD.0008271
|
| 910 |
|
|
|d 29/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|