|
|
|
|
| LEADER |
01398pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023791 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110630s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.71
|b H401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thành Huế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học đại cương 1
|b Cấu tạo chất. Giáo trình CĐSP
|c Trần Thành Huế
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐH Sư phạm
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 487 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hoá đại cương
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thí nghiệm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu tạo chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006726, KGT.0032626, KGT.0032768, KGT.0033022, KGT.0033675
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006726
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006726
|j KGT.0006730
|j KGT.0006731
|j KGT.0006733
|j KGT.0006734
|j KGT.0006736
|j KGT.0006739
|j KGT.0006741
|j KGT.0006742
|j KGT.0006744
|j KGT.0006745
|j KGT.0006750
|j KGT.0006751
|j KGT.0006752
|j KGT.0006753
|j KGT.0032626
|j KGT.0033022
|j KGT.0033675
|j KGT.0049181
|j KGT.0006728
|j KGT.0006729
|j KGT.0006737
|j KGT.0006738
|j KGT.0006746
|j KGT.0006747
|j KGT.0006727
|j KGT.0006732
|j KGT.0006735
|j KGT.0006740
|j KGT.0006743
|j KGT.0006748
|j KGT.0006749
|j KGT.0032768
|
| 910 |
0 |
# |
|d 30/06/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|