Hóa học đại cương 2. Cơ sở lý học thuyết các quá trình Giáo trình CĐSP
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
ĐH Sư phạm
2003
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02455pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023793 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110630s2003 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 540.71 |b H401H |
| 100 | 0 | # | |a Trần Hiệp Hải |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Hóa học đại cương 2. Cơ sở lý học thuyết các quá trình |b Giáo trình CĐSP |c Trần Hiệp Hải, Vũ Ngọc Ban, Trần Thành Huế |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 312 tr. |c 24 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Hóa học |
| 650 | # | 4 | |a Lí thuyết |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 700 | 0 | # | |a Trần Thành Huế |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Vũ Ngọc Ban |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0006802 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005916 |
| 852 | # | # | |j KGT.0006754, KGT.0006755, KGT.0006756, KGT.0006757, KGT.0006758, KGT.0006759, KGT.0006760, KGT.0006761, KGT.0006762, KGT.0006763, KGT.0006764, KGT.0006765, KGT.0006766, KGT.0006767, KGT.0006768, KGT.0006769, KGT.0006770, KGT.0006771, KGT.0006772, KGT.0006773, KGT.0006774, KGT.0006775, KGT.0006776, KGT.0006777, KGT.0006778, KGT.0006779, KGT.0006780, KGT.0006781, KGT.0006782, KGT.0006783, KGT.0006784, KGT.0006785, KGT.0006786, KGT.0006787, KGT.0006788, KGT.0006789, KGT.0006790, KGT.0006791, KGT.0006792, KGT.0006793, KGT.0006794, KGT.0006795, KGT.0006796, KGT.0006797, KGT.0006798, KGT.0006799, KGT.0006800, KGT.0006801, KGT.0006802, KGT.0006803, KGT.0006804, KGT.0006805, KGT.0006806, KGT.0006807, KGT.0006808, KGT.0006809, KGT.0006810, KGT.0006811, KGT.0006812, KGT.0006813, KGT.0006814, KGT.0006815, KGT.0006816, KGT.0006817, KGT.0006818, KGT.0006819, KGT.0006820, KGT.0006821, KGT.0006822, KGT.0006823, KGT.0006824, KGT.0006825, KGT.0006826, KGT.0006827, KGT.0006828, KGT.0006829, KGT.0006830, KGT.0006831, KGT.0032628, KGT.0032769, KGT.0033023 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0006802 |j KGT.0006803 |j KGT.0006805 |j KGT.0006806 |j KGT.0006808 |j KGT.0006809 |j KGT.0006811 |j KGT.0006812 |j KGT.0006814 |j KGT.0006815 |j KGT.0006817 |j KGT.0006818 |j KGT.0006820 |j KGT.0006821 |j KGT.0006823 |j KGT.0006824 |j KGT.0006826 |j KGT.0006827 |j KGT.0006829 |j KGT.0006830 |j KGT.0032628 |j KGT.0033023 |j KGT.0032769 |j KGT.0006804 |j KGT.0006807 |j KGT.0006810 |j KGT.0006813 |j KGT.0006816 |j KGT.0006819 |j KGT.0006822 |j KGT.0006825 |j KGT.0006828 |j KGT.0006831 |j KGT.0059258 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 30/06/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |