|
|
|
|
| LEADER |
01473pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00023892 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110702s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.207 6
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Minh Tấn
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình sinh lí thực vật
|b Dùng cho các trường CĐSP Kĩ thuật Nông nghiệp
|c Hoàng Minh Tấn, Vũ Quang Sáng, Nguyễn Kim Thanh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐH Sư phạm
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 392 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh lí
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Kim Thanh
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Quang Sáng
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0008537, KGT.0032832, KGT.0032853, KGT.0032859, KGT.0032915, KGT.0032965
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0008537
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0008538
|j KGT.0008539
|j KGT.0008540
|j KGT.0008541
|j KGT.0008543
|j KGT.0008544
|j KGT.0008548
|j KGT.0008549
|j KGT.0008551
|j KGT.0008552
|j KGT.0008556
|j KGT.0008557
|j KGT.0008559
|j KGT.0008560
|j KGT.0008562
|j KGT.0008565
|j KGT.0032832
|j KGT.0032915
|j KGT.0032965
|j KGT.0032859
|j KGT.0049191
|j KGT.0008545
|j KGT.0008546
|j KGT.0008554
|j KGT.0008555
|j KGT.0008563
|j KGT.0008564
|j KGT.0008537
|j KGT.0008542
|j KGT.0008550
|j KGT.0008553
|j KGT.0008558
|j KGT.0008561
|j KGT.0008566
|j KGT.0032853
|j KGT.0008547
|
| 910 |
0 |
# |
|d 02/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|