|
|
|
|
| LEADER |
01181pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00023911 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110702s2007 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 28000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Bỉnh Chư
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh chuyên ngành địa chất
|b dùng cho sinh viên ngành địa chất và địa chất mỏ = Special English : for exploratory geologist and mining geologist
|c Trần Bỉnh Chư
|
| 246 |
0 |
0 |
|a Special English : for exploratory geologist and mining geologist
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 124tr.
|b minh họa
|c 26 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường đại học Mỏ Địa chất
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 121
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mỏ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa chất
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006955, KM.0004930, KM.0010387, KM.0011058
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008464
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011058
|j KD.0008464
|j KM.0010387
|j KM.0004930
|j KM.0006955
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 02/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|