Phân loại học thực vật Giáo trình dùng cho các trường CĐSP
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Foilsithe: |
H.
Giáo dục
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02159pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023935 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110706s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 580.1 |b PH121L |
| 100 | 0 | # | |a Hoàng Thị Sản |
| 245 | 0 | 0 | |a Phân loại học thực vật |b Giáo trình dùng cho các trường CĐSP |c Hoàng Thị Sản, Hoàng Thị Bé |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 393 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Thực vật |
| 653 | # | # | |a Phân loại |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Thị Bé |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0009070, KGT.0009071, KGT.0009072, KGT.0009073, KGT.0009074, KGT.0009075, KGT.0009076, KGT.0009077, KGT.0009078, KGT.0009079, KGT.0009080, KGT.0009081, KGT.0009082, KGT.0009083, KGT.0009084, KGT.0009085, KGT.0009086, KGT.0009087, KGT.0009088, KGT.0009089, KGT.0009090, KGT.0009091, KGT.0009092, KGT.0009093, KGT.0009094, KGT.0009095, KGT.0009096, KGT.0009097, KGT.0009098, KGT.0009099, KGT.0009100, KGT.0009101, KGT.0009102, KGT.0009103, KGT.0009104, KGT.0009105, KGT.0009106, KGT.0009107, KGT.0009108, KGT.0009109, KGT.0009110, KGT.0009111, KGT.0009112, KGT.0009113, KGT.0032597, KGT.0032868, KGT.0032881, KGT.0032976, KGT.0033006 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0009070 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007919 |
| 852 | # | # | |j KGT.0009070 |j KGT.0009071 |j KGT.0009073 |j KGT.0009074 |j KGT.0009078 |j KGT.0009079 |j KGT.0009081 |j KGT.0009082 |j KGT.0009084 |j KGT.0009085 |j KGT.0009089 |j KGT.0009090 |j KGT.0009092 |j KGT.0009093 |j KGT.0009097 |j KGT.0009098 |j KGT.0009100 |j KGT.0009101 |j KGT.0009103 |j KGT.0009106 |j KGT.0009108 |j KGT.0009109 |j KGT.0009111 |j KGT.0009112 |j KGT.0033006 |j KGT.0032976 |j KGT.0032597 |j KGT.0009076 |j KGT.0009077 |j KGT.0009086 |j KGT.0009087 |j KGT.0009096 |j KGT.0009104 |j KGT.0009105 |j KGT.0032868 |j KGT.0032881 |j KGT.0009072 |j KGT.0009075 |j KGT.0009080 |j KGT.0009083 |j KGT.0009088 |j KGT.0009091 |j KGT.0009094 |j KGT.0009095 |j KGT.0009099 |j KGT.0009102 |j KGT.0009107 |j KGT.0009110 |j KGT.0009113 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 06/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |