|
|
|
|
| LEADER |
00746pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00023942 |
| 005 |
20210310100301.0 |
| 008 |
110706s2001 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 39000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần Thanh Tuyến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh trong vi tính
|c Trần Thanh Tuyến, Minh Trung
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Basic english used in informatics
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống Kê
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 431tr.
|b Hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tin học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Minh Trung
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008612
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008612
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 06/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|