|
|
|
|
| LEADER |
00864pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00023946 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110706s2009 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L527TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Wyatt. Rawdon
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luyện thi TOEIC
|b Check your vocabalary for TOEIC ; all you need to pass your exams!
|c Rawdon Wyatt
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Nai
|b Nxb: Đồng Nai
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 76 p.
|b ill.
|c 25 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a TOEIC
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027607, KGT.0027608, KGT.0027609
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006970
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008636
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008636
|j KGT.0027607
|j KGT.0027608
|j KM.0006970
|j KGT.0027609
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 06/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|