Giải phẫu học
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , |
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
H.
ĐH Sư phạm
2003
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02193pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00023957 | ||
| 008 | 110706s2003 ||||||Viesd | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 611 |b GI103PH |
| 100 | 0 | # | |a Quách Văn Tỉnh |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giải phẫu học |c Quách Văn Tỉnh, Trần Hạnh Dung, Hoàng Văn Lương, Nguyễn Văn Thêm |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2003 |
| 300 | # | # | |c 24 cm. |a 259 tr. |
| 650 | # | 4 | |a Con người |
| 653 | # | # | |a Giải phẩu học |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Văn Lương |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Thêm |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Trần Hạnh Dung |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0009206, KGT.0009207, KGT.0009208, KGT.0009209, KGT.0009210, KGT.0009211, KGT.0009212, KGT.0009213, KGT.0009214, KGT.0009215, KGT.0009216, KGT.0009217, KGT.0009218, KGT.0009219, KGT.0009220, KGT.0009221, KGT.0009222, KGT.0009223, KGT.0009224, KGT.0009225, KGT.0009226, KGT.0009227, KGT.0009228, KGT.0009229, KGT.0009230, KGT.0009231, KGT.0009232, KGT.0009233, KGT.0009234, KGT.0009235, KGT.0009236, KGT.0009237, KGT.0009238, KGT.0009239, KGT.0009240, KGT.0009241, KGT.0009242, KGT.0009243, KGT.0009244, KGT.0009245, KGT.0009246, KGT.0009247, KGT.0009248, KGT.0009249, KGT.0009250, KGT.0009251, KGT.0009252, KGT.0009253, KGT.0009254, KGT.0009255, KGT.0009256, KGT.0009257, KGT.0009258, KGT.0009259, KGT.0009260, KGT.0009261, KGT.0009262, KGT.0009263, KGT.0009264, KGT.0009265, KGT.0009266, KGT.0009267, KGT.0009268, KGT.0009269, KGT.0009270, KGT.0009271, KGT.0009272, KGT.0009273, KGT.0009274, KGT.0009275, KGT.0009276, KGT.0032746, KGT.0032867 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0009255 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0007995 |
| 852 | # | # | |j KGT.0009255 |j KGT.0009257 |j KGT.0009260 |j KGT.0009263 |j KGT.0009264 |j KGT.0009265 |j KGT.0009266 |j KGT.0009270 |j KGT.0009271 |j KGT.0009273 |j KGT.0009274 |j KGT.0009276 |j KGT.0032867 |j KGT.0009259 |j KGT.0009268 |j KGT.0032746 |j KGT.0009256 |j KGT.0009258 |j KGT.0009261 |j KGT.0009262 |j KGT.0009267 |j KGT.0009269 |j KGT.0009272 |j KGT.0009275 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 06/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |