|
|
|
|
| LEADER |
00902pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00023965 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110706s2007 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b S111TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bạch Thanh Minh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 600 câu trắc nghiệm từ vựng luyện thi TOEFL
|b vocabulary
|c Bạch Thanh Minh, Nguyễn Thị Thanh Yến
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh Niên
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 132tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Thanh Yến
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027603, KGT.0027604
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006971
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008593
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006971
|j KGT.0027604
|j KD.0008593
|j KGT.0027603
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 06/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|