|
|
|
|
| LEADER |
00907pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00023982 |
| 005 |
20210310100309.0 |
| 008 |
110707s2001 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 9000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b NG550P
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nandy, Milon
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ngữ pháp tiếng Anh căn bản
|b cấu trúc so sánh và ẩn dụ
|c Milon Nandy; Nguyễn Thành Yến giới thiệu
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Similes & Metaphors
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 48 p.
|c 23 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cấu trúc so sánh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngữ pháp tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ẩn dụ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thành Yến
|e giới thiệu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008995
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008995
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 07/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|