|
|
|
|
| LEADER |
00998pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00023994 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110707s[199 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b A100R
|
| 100 |
1 |
# |
|a Arkindon, Michael
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Around town
|b tài liệu đàm thoại Anh-Việt
|c Michael Arkindon, Timoty Jones
|
| 260 |
# |
# |
|a [Tp. Hồ Chí Minh]
|b [Nxb. Tp. Hồ Chí Minh]
|c [199?]
|
| 300 |
# |
# |
|a 112tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh thực hành
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đàm thoại và mẫu câu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Jones, Timoty
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027640, KGT.0027641, KGT.0027642, KGT.0027643, KGT.0027644
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006892, KM.0006893
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008707
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008707
|j KM.0006892
|j KGT.0027641
|j KGT.0027642
|j KGT.0027644
|j KGT.0027640
|j KGT.0027643
|j KM.0006893
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 07/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|