|
|
|
|
| LEADER |
01048pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00023998 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110707s1999 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0 19 433875 4
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L301
|
| 100 |
1 |
# |
|a Woodbridge, Hutchinson
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lifelines
|b Elementary teacher's book
|c Hutchinson Woodbridge
|
| 260 |
# |
# |
|a Oxford
|b Oxford University Press
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 160 p.
|b ill.
|c 30 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ năng nghe hiểu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ năng nói
|
| 650 |
# |
4 |
|a sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ năng đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0033328, KGT.0033324, KGT.0033947, KGT.0033948
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033328
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008697
|j KGT.0033328
|j KGT.0033324
|j KGT.0033947
|j KGT.0033948
|j KGT.0055656
|j KGT.0054176
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008697
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 07/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|