|
|
|
|
| LEADER |
01004pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024022 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110711s1999 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b H103TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm Tấn Trước
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 2500 từ vựng Việt - Anh theo chủ đề
|b Đầy đủ dấu phiên âm cho từng từ. Giúp trí nhớ tìm dấu nhấn. Từ khác biệt giứa Anh và Mỹ
|c Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Duyên
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Nai
|b Nxb. Tổng hợp Đồng Nai
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 270tr.
|c 15 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ vựng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tôn Nữ Giáng Duyên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015018
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015018
|j KD.0008567
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008567
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 11/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|