|
|
|
|
| LEADER |
00769pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00024033 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110711s ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.6
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình vi sinh công nghiệp
|b Ngành: Công nghệ sinh học
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b ĐH Huế
|
| 300 |
# |
# |
|a 241tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a vi sinh công nghiệp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009809, KGT.0009810, KGT.0009811, KGT.0009812, KGT.0009813
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009809
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009809
|j KGT.0009811
|j KGT.0009812
|j KGT.0009810
|j KGT.0009813
|
| 910 |
|
|
|d 11/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|