|
|
|
|
| LEADER |
00726pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00024043 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110711s[kxd ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.2
|b S312L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sinh lý thực vật
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b ĐH Huế
|c [kxd]
|
| 300 |
# |
# |
|c 27cm.
|a 154tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a sinh lý thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a thực vật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009851, KGT.0009852, KGT.0009853, KGT.0009854, KGT.0009855
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009851
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009852
|j KGT.0009853
|j KGT.0009855
|j KGT.0009851
|j KGT.0009854
|
| 910 |
|
|
|d 11/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|