|
|
|
|
| LEADER |
00849pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024051 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110711s2003 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 46000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b B450M
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mai Xuân Huy
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bộ mẫu giao tiếp Việt - Anh đa mục đích
|c Mai Xuân Huy
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Vietnamese - English multi - purpose communication patterns
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn hóa thông tin
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 407tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027869
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027869
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008586
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0027869
|j KD.0008586
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 11/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|