|
|
|
|
| LEADER |
00900pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024052 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110711s2003 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 664
|b B103GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ GD & ĐT
|b Trường ĐH Cần Thơ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài giảng phụ gia thực phẩm
|b Ngành công nghệ sinh học
|c Trường ĐH Cần Thơ
|n P.5
|
| 246 |
2 |
1 |
|a Food Additives Data Book
|
| 260 |
# |
# |
|a USA
|b Blackwell Science
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 899tr.
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ thực phẩm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0009946
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0009946
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0009946
|j KGT.0009947
|j KGT.0009949
|j KGT.0009950
|j KGT.0009948
|
| 910 |
0 |
# |
|d 11/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|