|
|
|
|
| LEADER |
01104pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024155 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110712s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 620
|b KH401H
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ Khoa học và Công nghệ
|b Liên hiệp các hội khoa học kỹ thuật Việt Nam
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khoa học và công nghệ Việt Nam
|b Các công trình và sản phẩm được giải thưởng sáng tạo khoa học - công nghệ Việt Nam
|c Bộ khoa học và công nghệ Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 1115 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Quỹ hỗ trợ sáng tạo kỹ thuật Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Công trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học và công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải thưởng
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004635
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004635
|
| 910 |
|
|
|d 12/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|