|
|
|
|
| LEADER |
01010pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024163 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110712s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 12000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Thiên Ân Trương Hùng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh giáo dục và khoa học hoá chất
|c Thiên Ân Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Chemicals English
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 72tr.
|b hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa chất
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trịnh Thanh Toản
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027597, KGT.0027598, KGT.0027599
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006964
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008446
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008446
|j KM.0006964
|j KGT.0027598
|j KGT.0027599
|j KGT.0027597
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 12/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|