|
|
|
|
| LEADER |
01057pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00024164 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110712s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.319
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Thiên Ân Trương Hùng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh giáo dục và khoa học điện
|c Thiên Ân Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Electricity English
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 97tr.
|b hình vẽ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách song ngữ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điện
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trịnh Thanh Toản
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027600, KGT.0027601, KGT.0027602
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006963
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008445
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008445
|j KGT.0027601
|j KGT.0027602
|j KM.0006963
|j KGT.0027600
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 12/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|