|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024249 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110716s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 636.089
|b TH455K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trịnh Công Thành
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu thú y
|c Trịnh Công Thành
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM.
|b ĐH Nông Lâm TPHCM
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 167tr.
|b hình vẽ
|c 27cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ GD và ĐT. ĐH Nông Lâm TPHCM
|
| 653 |
# |
# |
|a thú y
|
| 653 |
# |
# |
|a thống kê ứng dụng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012910, KGT.0012911, KGT.0012912, KGT.0012913, KGT.0012914
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0012910
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0012911
|j KGT.0012912
|j KGT.0012913
|j KGT.0012910
|j KGT.0012914
|
| 910 |
|
|
|d 16/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|