|
|
|
|
| LEADER |
00796pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024253 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110716s[kxd ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 577.5
|b S523TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần An Phong
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Suy thoái và ô nhiễm tài nguyên đất
|c Trần An Phong
|
| 260 |
# |
# |
|a [kxd]
|b [kxd]
|c [kxd]
|
| 300 |
# |
# |
|a 156tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a suy thoái
|
| 653 |
# |
# |
|a ô nhiễm
|
| 653 |
# |
# |
|a tài nguyên đất
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012931, KGT.0012932, KGT.0012933, KGT.0012934
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0012931
|j KGT.0012932
|j KGT.0012933
|j KGT.0012934
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0012931
|
| 910 |
|
|
|d 16/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|