|
|
|
|
| LEADER |
00879pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024276 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110716s[kxd ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 636.5
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lâm Minh Thuận
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật chăn nuôi thủy sản
|c Lâm Minh Thuận,Chế Minh Tùng
|
| 260 |
# |
# |
|a [kxd]
|b [kxd]
|c [kxd]
|
| 300 |
# |
# |
|a 66tr.
|c 27cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Đại học Nông Lâm
|
| 653 |
# |
# |
|a chăn nuôi
|
| 653 |
# |
# |
|a gia cầm
|
| 653 |
# |
# |
|a thủy cầm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012994, KGT.0012995, KGT.0012996, KGT.0012997, KGT.0012998
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0012994
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0012994
|j KGT.0012996
|j KGT.0012997
|j KGT.0012998
|j KGT.0012995
|
| 910 |
|
|
|d 16/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|