|
|
|
|
| LEADER |
00900pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024277 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110716s[kxd ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 636.2
|b CH115N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Đăng Đảng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chăn nuôi bò thịt
|c Lê Đăng Đảnh,Lê Minh Châu,Hồ Mộng Hải
|
| 260 |
# |
# |
|a [kxd]
|b Nông nghiệp
|c [kxd]
|
| 300 |
# |
# |
|a 139tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a bò thịt
|
| 653 |
# |
# |
|a chăn nuôi
|
| 653 |
# |
# |
|a động vật nhai lại
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồ Mộng Hải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Minh Châu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0012999, KGT.0013000, KGT.0013001, KGT.0013002
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0012999
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0012999
|j KGT.0013001
|j KGT.0013002
|j KGT.0013000
|
| 910 |
|
|
|d 16/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|