|
|
|
|
| LEADER |
00887pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024278 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110716s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 636.2
|b CH115N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Đăng Đảng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chăn nuôi bò thịt
|c Lê Đăng Đảnh,Lê Minh Châu,Hồ Mộng Hải
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM.
|b Nông nghiệp
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 139tr.
|c 19cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a bò thịt
|
| 653 |
# |
# |
|a chăn nuôi
|
| 653 |
# |
# |
|a động vật nhai lại
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồ Mộng Hải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Minh Châu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0013003
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0013003
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0013004
|j KGT.0013005
|j KGT.0013003
|j KGT.0013006
|j KGT.0013007
|
| 910 |
|
|
|d 16/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|