|
|
|
|
| LEADER |
00882pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024284 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110717s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 541
|b H401L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tuế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa lí
|b Dùng cho sinh viên hóa học các trường đại học tổng hợp và sư phạm
|c Nguyễn Văn Tuế
|n T.4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 199 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa lí
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006611, KM.0006612, KM.0020955
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001386
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006612
|j KM.0020955
|j KD.0001386
|j KM.0006611
|j KM.0032992
|
| 910 |
|
|
|d 17/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|