|
|
|
|
| LEADER |
00962pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024332 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110717s2004 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0194536815
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
# |
|a 428
|b ENG300K
|
| 100 |
1 |
# |
|a McKeegan, David
|
| 245 |
1 |
0 |
|a English knowhow
|c David McKeegan
|p workbook
|n B.2
|
| 260 |
# |
# |
|a New York
|b Oxford University Press
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 77 p.
|b ill.
|c 28 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa cho người nước ngoài
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027687
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008666
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008666
|j KGT.0027686
|j KGT.0033921
|j KGT.0033300
|j KGT.0027687
|j KGT.0047528
|j KGT.0054161
|j KGT.0048039
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0027686, KGT.0027687, KGT.0033300, KGT.0033921, KGT.0047528
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
# |
# |
|a Ntuyet
|d 17/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|