|
|
|
|
| LEADER |
01080pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024333 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110717s2004 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0194536874
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
# |
|a 428
|b ENG300K
|
| 100 |
1 |
# |
|a Manin, Gregory J.
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Gregory J. Manin
|a English knowhow
|b workbook 3
|
| 260 |
# |
# |
|b Oxford University Press
|c 2004
|a New York
|
| 300 |
# |
# |
|a 77 p.
|b ill.
|c 28 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa cho người nước ngoài
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027688, KGT.0027689, KGT.0027690, KGT.0027691, KGT.0027692, KGT.0027693, KGT.0027694, KGT.0027695, KGT.0027696, KGT.0033916, KGT.0047529
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027688
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008667
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008667
|j KGT.0027688
|j KGT.0027689
|j KGT.0027692
|j KGT.0027693
|j KGT.0027694
|j KGT.0047529
|j KGT.0027690
|j KGT.0033916
|j KGT.0027691
|j KGT.0054172
|
| 910 |
# |
# |
|a Ntuyet
|d 17/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|