|
|
|
|
| LEADER |
00857pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024356 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110718s1998 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 13500
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 820
|b E200N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyen, Chi Trung
|
| 245 |
1 |
0 |
|a English literature
|c Nguyen Chi Trung
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Văn học Anh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 126 p.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghiên cứu văn học
|z Anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học
|z Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028024, KGT.0028025, KGT.0028026
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028024
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008654
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028024
|j KGT.0028025
|j KD.0008654
|j KGT.0028026
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 18/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|