|
|
|
|
| LEADER |
00830pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024363 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110718s1994 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI108T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giao tiếp anh ngữ trong kinh thương socializing
|b giao tế xã hội
|c Phạm Vũ Lửa Hạ dịch và chú giải
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 183 p.
|b ill.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Longman Business english skills
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giao tiếp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh thương
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Vũ Lửa Hạ
|e dịch và chú giải
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008646
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008646
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 18/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|