|
|
|
|
| LEADER |
00909pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024366 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110718s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 709
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Thị Chỉnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử mĩ thuật thế giới
|b Giáo trình CĐSP
|c Phạm Thị Chỉnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐH Sư phạm
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 214 tr.
|c 24 cm.
|b hình ảnh
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐBS ghi: Bộ GD và ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỹ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0013588, KGT.0034265, KGT.0034385
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0013588
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034385
|j KGT.0013588
|j KGT.0034265
|
| 910 |
0 |
# |
|d 18/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|