|
|
|
|
| LEADER |
00746pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024410 |
| 005 |
20210310100332.0 |
| 008 |
110718s1999 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 10800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b H419T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Minh Lộc
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Học tốt ngữ pháp tiếng Anh
|c Minh Lộc, Khánh Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 198tr.
|b hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngữ pháp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Khánh Quỳnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034289
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008721
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008721
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 18/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|