Từ ngữ chuyên dùng Việt - Anh anh văn thực hành
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Đà Nẵng
Nxb. Đà Nẵng
1997
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00766pam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00024419 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110718s1997 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | # | |a 401 |b T550NG |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Trai |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ ngữ chuyên dùng Việt - Anh |b anh văn thực hành |c Nguyễn Văn Trai |
| 246 | 0 | 1 | |a Specialized terminology Vietnamese - English |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng |b Nxb. Đà Nẵng |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 222tr. |c 19 cm. |
| 650 | |a Tiếng anh | ||
| 650 | |a Từ vựng | ||
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008730 |
| 852 | # | # | |j KD.0008730 |
| 910 | # | # | |a Ntuyet |d 18/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |