|
|
|
|
| LEADER |
00964pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00024420 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110718s2001 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b CH200C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Greasby, Liz
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Check your vocabulary for computing
|b a workbook for users
|c Liz Greasby, David Riley; Lê Huy Lâm dịch và chú giải
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Thực hành từ vựng chuyên ngành máy tính
|
| 250 |
# |
# |
|a 2nd ed.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb.Tp. Hồ Chí Minh
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 123 p.
|b ill.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy vi tính
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ vựng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Huy Lâm
|e dịch và chú giải
|
| 700 |
1 |
# |
|a Riley, David
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008732
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008732
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 18/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|