Tự học tiếng Anh B.2 A.radio and correspondence course for new comers
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Đồng Tháp
Nxb. Tổng hợp Đồng Tháp
1993
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00799pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00024446 | ||
| 005 | 20210310100344.0 | ||
| 008 | 110719s1993 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 9500 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | # | |a 428 |b T550H |
| 100 | 1 | # | |a Trình Tiến |
| 245 | 1 | 0 | |a Tự học tiếng Anh |c Trình Tiến |n B.2 |p A.radio and correspondence course for new comers |
| 246 | 2 | 1 | |a Learning english |
| 260 | # | # | |a Đồng Tháp |b Nxb. Tổng hợp Đồng Tháp |c 1993 |
| 300 | # | # | |a 218 p. |b hình vẽ |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Hội thảo |
| 650 | # | # | |a Luyện nghe |
| 650 | # | # | |a Tiếng anh |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0008754 |
| 852 | # | # | |j KD.0008754 |
| 910 | # | # | |a Ntuyet |d 19/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |