Học tốt ngữ pháp tiếng Anh
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Giáo dục
1999
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01062pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00024448 | ||
| 005 | 20210310100357.0 | ||
| 008 | 110719s1999 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 10800 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | # | |a 428 |b H419T |
| 100 | 1 | # | |a Minh Lộc |
| 245 | 1 | 0 | |a Học tốt ngữ pháp tiếng Anh |c Minh Lộc, Khánh Quỳnh |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 198 p. |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Ngữ pháp |
| 650 | # | # | |a Tiếng anh |
| 700 | 1 | # | |a Khánh Quỳnh |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0050377 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0006833, KM.0006818, KM.0006819, KM.0006820, KM.0006821, KM.0006822, KM.0006823, KM.0006824, KM.0006825, KM.0006826, KM.0004918, KM.0015017, KM.0015150, KM.0015189 |
| 852 | # | # | |j KM.0006821 |j KM.0006822 |j KM.0006823 |j KM.0006824 |j KM.0006825 |j KM.0006833 |j KM.0006826 |j KM.0015150 |j KM.0015189 |j KGT.0050377 |j KM.0006820 |j KM.0004918 |j KM.0006818 |j KM.0006819 |j KM.0015017 |
| 910 | # | # | |a Ntuyet |d 19/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |