|
|
|
|
| LEADER |
00883pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024451 |
| 005 |
20210310100311.0 |
| 008 |
110719s2002 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 65000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Đức Hào
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình tiếng Anh công nghệ thông tin
|b A course of basic English in information technology
|c Lữ Đức Hào, Ngọc Huyên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 664 tr.
|b hình vẽ
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ thông tin
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngọc Huyên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006934
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008757
|j KM.0006934
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008757
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 19/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|