|
|
|
|
| LEADER |
00836pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024458 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110719s1997 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 415
|b S200M
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hurford, James R.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Semantics
|b a coursebook
|c James T. Hurford, Brendan Heasley; Nguyễn Minh chú dẫn
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Giáo trình ngữ nghĩa học
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 293 p.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Includes index
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngữ nghĩa học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Heasley, Brendan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh
|e chú dẫn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008764
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008764
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 19/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|