|
|
|
|
| LEADER |
01018pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00024461 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110719s1990 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 007100954X
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b I300N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Tanka, Judith
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Interactions 1
|b a listening / speaking skills book
|c Judith Tanka, Paul Most
|
| 250 |
# |
# |
|a 2nd ed
|
| 260 |
# |
# |
|a New York
|b McGraw-Hill publishing company
|c 1990
|
| 300 |
# |
# |
|a x, 109 p.
|b ill.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghe
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nói
|
| 650 |
# |
4 |
|a sách giáo khoa dành cho người nước ngoài
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Most, Paul
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027554, KGT.0027555, KGT.0027556, KGT.0033258, KGT.0033261
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027555
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008766
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008766
|j KGT.0027555
|j KGT.0033261
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 19/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|