Giáo trình đá cầu Giáo trình dùng cho sinh viên cao đẳng sư phạm chuyên ngành Giáo dục thể chất
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| प्रकाशित: |
H.
Đại học sư phạm
2004
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01891pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00024524 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110720s2004 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 796.330 71 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Đặng Ngọc Quang |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình đá cầu |b Giáo trình dùng cho sinh viên cao đẳng sư phạm chuyên ngành Giáo dục thể chất |c Đặng Ngọc Quang |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 139 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Đá cầu |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0016107, KGT.0016108, KGT.0016109, KGT.0016110, KGT.0016111, KGT.0016112, KGT.0016113, KGT.0016114, KGT.0016115, KGT.0016116, KGT.0016117, KGT.0016118, KGT.0016119, KGT.0016120, KGT.0016121, KGT.0016122, KGT.0016123, KGT.0016124, KGT.0016125, KGT.0016126, KGT.0016127, KGT.0016128, KGT.0016129 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0016057 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0009559 |
| 852 | # | # | |j KGT.0016100 |j KGT.0016101 |j KGT.0016105 |j KGT.0016106 |j KGT.0016057 |j KGT.0016059 |j KGT.0016060 |j KGT.0016061 |j KGT.0016063 |j KGT.0016064 |j KGT.0016068 |j KGT.0016069 |j KGT.0016071 |j KGT.0016072 |j KGT.0016074 |j KGT.0016077 |j KGT.0016079 |j KGT.0016080 |j KGT.0016082 |j KGT.0016083 |j KGT.0016087 |j KGT.0016089 |j KGT.0016090 |j KGT.0016093 |j KGT.0016096 |j KGT.0016097 |j KGT.0016098 |j KGT.0016066 |j KGT.0016067 |j KGT.0016075 |j KGT.0016085 |j KGT.0016086 |j KGT.0016095 |j KGT.0016103 |j KGT.0016073 |j KGT.0016076 |j KGT.0016078 |j KGT.0016081 |j KGT.0016084 |j KGT.0016088 |j KGT.0016091 |j KGT.0016092 |j KGT.0016094 |j KGT.0016099 |j KGT.0016102 |j KGT.0016104 |j KGT.0016058 |j KGT.0016062 |j KGT.0016065 |j KGT.0016070 |
| 910 | 0 | # | |a Hoa Lê |d 20/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |