|
|
|
|
| LEADER |
01231pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00024529 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110720s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 809
|b CH121D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lưu Đức Trung
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chân dung các nhà văn thế giới
|b Dùng trong nhà trường
|c Lưu Đức Trung,....[và những người khác]
|n T.5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|b Ảnh chân dumg
|c 21 cm.
|a 144 tr.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Mawcsxim Gorki
|
| 653 |
# |
# |
|a Lui Aragông
|
| 653 |
# |
# |
|a Chân dung
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Thị Hòa
|e đồng chủ biên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Huy Bắc
|e đồng chủ biên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Nguyễn Cẩn
|e đồng chủ biên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Thi
|e đồng chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0005048, KM.0005049, KM.0005050, KM.0005051, KM.0005052, KM.0005668, KM.0011306
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0005049
|j KM.0011306
|j KM.0005668
|j KM.0005050
|j KM.0005051
|j KM.0005048
|j KM.0005052
|
| 910 |
|
|
|d 20/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|