|
|
|
|
| LEADER |
00912pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024535 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110721s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 371.7
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Đình Tuấn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục dân số sức khỏe sinh sản
|b Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh các trường Đại học sư phạm
|c Lê Đình Tuấn
|
| 260 |
# |
# |
|c 2004
|a H.
|b Nxb. Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 158tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dân số
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sức khỏe sinh sản
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027501, KGT.0032692
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027501
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010246
|j KGT.0032692
|j KGT.0027501
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010246
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 21/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|